Chiacchierone
/kjakkjeˈrone/ il số nhiều i chiacchieroni
Người lắm lời
Từ trong ngữ cảnh
Mio zio parlava tanto, un vero chiacchierone.
Chú tôi nói rất nhiều, đúng là một người lắm lời.
/kjakkjeˈrone/ il số nhiều i chiacchieroni
Người lắm lời
Mio zio parlava tanto, un vero chiacchierone.
Chú tôi nói rất nhiều, đúng là một người lắm lời.