Chuyển đến nội dung

Fanfarone

/fanfaˈrone/ il số nhiều i fanfaroni

Kẻ khoác lác

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il fanfarone è stato smascherato dai colleghi.

Kẻ khoác lác đã bị đồng nghiệp vạch mặt.