Top 100 phó từ bằng tiếng Bồ Đào Nha
135 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 135 từ đã học
Điều cần biết
Trong số những trạng từ thông dụng nhất trong tiếng Bồ Đào Nha, Ainda và Já có thể thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh. Ainda thường diễn tả sự tiếp diễn, còn Já có thể chỉ một việc đã xảy ra. Khi đi cùng yếu tố phủ định, Ainda có thể mang nghĩa “chưa”, còn Já có thể mang nghĩa “không còn”. Só thường có nghĩa là “chỉ”; vị trí của từ này giúp xác định phần được giới hạn.
Muito, Pouco và Bastante không đổi dạng khi dùng làm trạng từ, nhưng có thể biến đổi khi chỉ lượng cho danh từ. Logo có thể có nghĩa là “sắp” hoặc “do đó”; cả câu cho biết từ này chỉ thời gian hay một kết luận.
Không tìm thấy từ nào
- Todavia /tudɐˈviɐ/ Tuy vậy
- Posteriormente /puʃtɨˌɾjoɾˈmẽtɨ/ Về sau này
- Precocemente /pɾɨˌkɔsɨˈmẽtɨ/ Quá sớm
- Reservadamente /ʁɨzɨɾˌvadɐˈmẽtɨ/ Một cách khép kín
- Aproximadamente /ɐpɾusiˌmadɐˈmẽtɨ/ Khoảng
- Frequentemente /fɾɨˌkwẽtɨˈmẽtɨ/ Thường
- Em breve /ɐ̃j̃ ˈbɾɛvɨ/ Sớm thôi
- Muito /ˈmũj̃tu/ Rất
- Pouco /ˈpoku/ Ít
- Mais /ˈmajʃ/ Hơn
- Menos /ˈmenuʃ/ Ít hơn
- Também /tɐ̃ˈbɐ̃j̃/ Cũng
- Só /ˈsɔ/ Chỉ
- Ainda /ɐˈĩdɐ/ Còn
- Aqui /ɐˈki/ Đây
- Ali /ɐˈli/ Ở đó
- Hoje /ˈoʒɨ/ Hôm nay
- Ontem /ˈõtɐ̃j̃/ Hôm qua
- Amanhã /ɐmɐˈɲɐ̃/ Ngày mai
- Agora /ɐˈɡɔɾɐ/ Bây giờ
- Já /ˈʒa/ Đã
- Em resumo /ɐ̃j̃ ʁɨˈzumu/ Tóm lại
- Silenciosamente /silẽˌsjozɐˈmẽtɨ/ Một cách lặng lẽ
- Em silêncio /ɐ̃j̃ siˈlẽsju/ Trong im lặng
- Acolá /ɐkuˈla/ Ở đằng kia
- Eficientemente /ɨfiˌsjẽtɨˈmẽtɨ/ Một cách hiệu quả
- Constantemente /kõʃˌtɐ̃tɨˈmẽtɨ/ Liên tục
- Diariamente /diˌaɾjɐˈmẽtɨ/ Hằng ngày
- Semanalmente /sɨmɐˌnalˈmẽtɨ/ Hàng tuần
- Mensalmente /mẽˌsalˈmẽtɨ/ Hàng tháng
- Anualmente /ɐnuˌaɫˈmẽtɨ/ Hàng năm
- Ocasionalmente /ukɐzjuˌnaɫˈmẽtɨ/ Thỉnh thoảng
- Alegremente /ɐˌlɛɡɾɨˈmẽtɨ/ Một cách vui vẻ
- Tristemente /ˌtɾiʃtɨˈmẽtɨ/ Buồn thay
- Cuidadosamente /kujdɐˌdɔzɐˈmẽtɨ/ Cẩn thận
- Gentilmente /ʒẽˌtiɫˈmẽtɨ/ Một cách nhã nhặn
- Levemente /ˌlɛvɨˈmẽtɨ/ Nhẹ nhàng
- Fortemente /ˌfɔɾtɨˈmẽtɨ/ Mạnh mẽ
- Seriamente /ˌsɛɾjɐˈmẽtɨ/ Nghiêm túc
- Abertamente /ɐˌbɛɾtɐˈmẽtɨ/ Công khai
- Dificilmente /diˌfisiɫˈmẽtɨ/ Khó mà
- Inutilmente /iˌnutilˈmẽtɨ/ Một cách vô ích
- Obviamente /ˌɔbvjɐˈmẽtɨ/ Rõ ràng
- Provavelmente /pɾuˌvavɛɫˈmẽtɨ/ Có lẽ
- Possivelmente /puˌsivɛlˈmẽtɨ/ Có thể
- Definitivamente /dɨfiniˌtivɐˈmẽtɨ/ Chắc chắn
- Felizmente /fɨˌliʒˈmẽtɨ/ May thay
- Infelizmente /ĩfɨˌliʒˈmẽtɨ/ Không may
- De facto /dɨ ˈfaktu/ Trên thực tế
- Cedo /ˈsedu/ Sớm
- Completamente /kõˌplɛtɐˈmẽtɨ/ Hoàn toàn
- Tarde /ˈtaɾdɨ/ Trễ
- Totalmente /tuˌtalˈmẽtɨ/ Trọn vẹn
- Logo /ˈloɡu/ Ngay
- Parcialmente /pɐɾˌsjalˈmẽtɨ/ Phần nào
- Por completo /puɾ kõˈplɛtu/ Hoàn toàn
- Antes /ˈɐ̃tɨʃ/ Trước đó
- Por inteiro /puɾ ĩˈtɐjɾu/ Đầy đủ
- Depois /dɨˈpojʃ/ Sau đó
- Igualmente /iˌɡwalˈmẽtɨ/ Cũng như vậy
- Diferentemente /difɨˌɾẽtɨˈmẽtɨ/ Một cách khác biệt
- Diretamente /diˌɾɛtɐˈmẽtɨ/ Một cách trực tiếp
- Nunca /ˈnũkɐ/ Không bao giờ
- Indiretamente /ĩdiˌɾɛtɐˈmẽtɨ/ Gián tiếp
- Sempre /ˈsẽpɾɨ/ Luôn luôn
- De propósito /dɨ pɾuˈpɔzitu/ Có chủ đích
- Às vezes /aʒ ˈvezɨʃ/ Thỉnh thoảng
- Por acaso /puɾ ɐˈkazu/ Tình cờ
- À toa /a ˈtoɐ/ Uổng công
- De maneira nenhuma /dɨ mɐˈnɐjɾɐ nɨˈɲumɐ/ Không đời nào
- De qualquer forma /dɨ kwaɫˈkɛɾ ˈfɔɾmɐ/ Dẫu sao thì
- Em particular /ɐ̃j̃ pɐɾtikuˈlaɾ/ Đặc biệt
- De perto /dɨ ˈpɛɾtu/ Từ gần
- Face a face /ˈfasɨ ɐ ˈfasɨ/ Mặt đối mặt
- A sós /ɐ ˈsɔʃ/ Một mình
- No fundo /nu ˈfũdu/ Trong thâm tâm
- Por enquanto /puɾ ẽˈkwɐ̃tu/ Tạm thời lúc này
- Aos poucos /awʃ ˈpowkuʃ/ Từng chút một
- Em seguida /ɐ̃j̃ sɨˈɡidɐ/ Ngay sau đó
- Adiante /ɐˈdjɐ̃tɨ/ Tiến về phía trước
- Ao máximo /aw ˈmasimu/ Đến mức tối đa
- Ao mínimo /aw ˈminimu/ Ở mức tối thiểu
- Além disso /ɐˈlɐ̃j̃ ˈdisu/ Hơn nữa
- No entanto /nu ẽˈtɐ̃tu/ Tuy nhiên
- Contudo /kõˈtudu/ Thế nhưng
- Portanto /puɾˈtɐ̃tu/ Vì vậy
- Desta forma /ˈdɛʃtɐ ˈfɔɾmɐ/ Theo cách đó
- Com certeza /kõ sɨɾˈtezɐ/ Chắc chắn rồi
- Cá /ˈka/ Đằng này
- Perto /ˈpɛɾtu/ Gần
- Longe /ˈlõʒɨ/ Xa
- Ao lado /aw ˈlaðu/ Ở cạnh
- À frente /a ˈfɾẽtɨ/ Ở phía trước
- Devagar /dɨvɐˈɡaɾ/ Thong thả
- De novo /dɨ ˈnovu/ Lại
- Então /ẽˈtɐ̃w̃/ Vậy thì
- Assim /ɐˈsĩ/ Như thế này
- Por exemplo /puɾ ɨˈzẽplu/ Ví dụ
- Além-mar /ɐˌlɐ̃j̃ˈmaɾ/ Ở nước ngoài
- Realmente /ʁjˌaɫˈmẽtɨ/ Thực sự
- Exatamente /ɨˌzatɐˈmẽtɨ/ Chính xác
- Próximo /ˈpɾɔsimu/ Kế tiếp
- Bastante /bɐʃˈtɐ̃tɨ/ Khá nhiều
- Quase /ˈkwazɨ/ Gần như
- Por isso /puɾ ˈisu/ Đó là lý do tại sao
- De repente /dɨ ʀɨˈpẽtɨ/ Đột nhiên
- Simplesmente /ˌsĩplɨʒˈmẽtɨ/ Một cách đơn giản
- Em cima /ɐ̃j̃ ˈsimɐ/ Trên cùng
- Em baixo /ɐ̃j̃ ˈbajʃu/ Dưới
- Dentro /ˈdẽtɾu/ Ở trong
- Fora /ˈfɔɾɐ/ Ngoài
- Atrás /ɐˈtɾaʃ/ Phía sau
- Rapidamente /ˌʁapidɐˈmẽtɨ/ Một cách nhanh chóng
- Lentamente /ˌlẽtɐˈmẽtɨ/ Một cách chậm rãi
- Facilmente /ˌfasilˈmẽtɨ/ Một cách dễ dàng
- Naturalmente /nɐtuˌɾaɫˈmẽtɨ/ Một cách tự nhiên
- Certamente /ˌsɛɾtɐˈmẽtɨ/ Chắc chắn
- Raramente /ˌʁaɾɐˈmẽtɨ/ Hiếm khi
- De vez em quando /dɨ ˈvez ɐ̃j̃ ˈkwɐ̃du/ Thỉnh thoảng
- Enquanto /ẽˈkwɐ̃tu/ Trong khi
- Pelo menos /pɨlu ˈmenuʃ/ Ít nhất
- Em geral /ɐ̃j̃ ʒɨˈɾaɫ/ Nói chung
- Em voz alta /ɐ̃j̃ ˈvɔz ˈaɫtɐ/ Nói to
- Em voz baixa /ɐ̃j̃ ˈvɔʒ ˈbajʃɐ/ Bằng giọng nói nhỏ nhẹ
- Acima /ɐˈsimɐ/ Bên trên
- Abaixo /ɐˈbajʃu/ Bên dưới
- Sem dúvida /sɐ̃j ˈduvidɐ/ Chắc chắn
- Calmamente /ˌkalmɐˈmẽtɨ/ Một cách bình tĩnh
- Claramente /ˌklaɾɐˈmẽtɨ/ Rõ ràng
- Passo a passo /ˈpasu ɐ ˈpasu/ Từng bước một
- No geral /nu ʒɨˈɾaɫ/ về tổng thể
- Por trás /puɾ ˈtɾaʃ/ Phía sau
- De longe /dɨ ˈlõʒɨ/ Từ xa
- Aqui dentro /ɐˈki ˈdẽtɾu/ Ở đây bên trong
- Aí fora /ɐˈi ˈfɔɾɐ/ Ngoài kia
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Các trạng từ kết thúc bằng -mente, như Rapidamente và Lentamente, không biến đổi theo giống hay số.
- Các từ trong cụm trạng từ được viết tách rời: Em breve, Por acaso và De vez em quando.
- Dấu trọng âm trong Já, Só và Também là một phần của cách viết. Trong Às vezes và À frente, dấu huyền biểu thị sự kết hợp rút gọn của giới từ với mạo từ giống cái.