Gráfico
/ˈɡɾafiku/ o số nhiều os gráficos
Biểu đồ
Từ trong ngữ cảnh
Este gráfico atualiza-se sozinho todas as semanas.
Biểu đồ này tự cập nhật hằng tuần.
/ˈɡɾafiku/ o số nhiều os gráficos
Biểu đồ
Este gráfico atualiza-se sozinho todas as semanas.
Biểu đồ này tự cập nhật hằng tuần.