/pɾɐtiˈadu/
Bạc
O carro prateado brilhava ao sol.
Chiếc xe bạc lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm