Paleta harmónica
/pɐˈlɛtɐ ɐɾˈmɔnikɐ/ a số nhiều as paletas harmónicas
Bảng màu hài hòa
Từ trong ngữ cảnh
O cartaz só resulta se tiver paleta harmónica.
Tấm áp phích chỉ hiệu quả nếu có bảng màu hài hòa.
/pɐˈlɛtɐ ɐɾˈmɔnikɐ/ a số nhiều as paletas harmónicas
Bảng màu hài hòa
O cartaz só resulta se tiver paleta harmónica.
Tấm áp phích chỉ hiệu quả nếu có bảng màu hài hòa.