Oval
/ɔˈvaɫ/ a số nhiều as ovais
Hình bầu dục
Từ trong ngữ cảnh
A mesa da cozinha é oval e bastante antiga.
Chiếc bàn trong bếp có hình bầu dục và khá cũ.
/ɔˈvaɫ/ a số nhiều as ovais
Hình bầu dục
A mesa da cozinha é oval e bastante antiga.
Chiếc bàn trong bếp có hình bầu dục và khá cũ.