Chuyển đến nội dung
Hình dạng B2 Trung cấp

Volume considerável

/vuˈlumɨ kõsidɨˈɾavɛl/ o số nhiều os volumes consideráveis

Khối lượng đáng kể

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O rio carregava um volume considerável de água.

Con sông mang một lượng nước đáng kể.