Composição visual
/kõpuziˈsɐ̃w̃ viˈzwal/ a số nhiều as composições visuais
Bố cục hình ảnh
Từ trong ngữ cảnh
O aluno está a estudar a composição visual.
Học sinh ấy đang nghiên cứu bố cục hình ảnh.
/kõpuziˈsɐ̃w̃ viˈzwal/ a số nhiều as composições visuais
Bố cục hình ảnh
O aluno está a estudar a composição visual.
Học sinh ấy đang nghiên cứu bố cục hình ảnh.