Variação dimensional
/vɐɾjɐˈsɐ̃w̃ dimẽsjuˈnaɫ/ a số nhiều as variações dimensionais
Sự thay đổi về kích thước
Từ trong ngữ cảnh
A variação dimensional foi medida com rigor.
Sự thay đổi về kích thước đã được đo lường chính xác.
/vɐɾjɐˈsɐ̃w̃ dimẽsjuˈnaɫ/ a số nhiều as variações dimensionais
Sự thay đổi về kích thước
A variação dimensional foi medida com rigor.
Sự thay đổi về kích thước đã được đo lường chính xác.