Chuyển đến nội dung

Amizade recente

/ɐmiˈzaðɨ ʀɨˈsẽtɨ/ a số nhiều as amizades recentes

Tình bạn gần đây

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Uma amizade recente é mais frágil que uma antiga.

Một tình bạn gần đây mong manh hơn một tình bạn lâu năm.