Chuyển đến nội dung

Manter uma conversa

/mɐ̃ˈteɾ ˈumɐ kõˈvɛɾsɐ/

Duy trì cuộc trò chuyện

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Estou a manter uma conversa com o meu colega.

Tôi đang duy trì cuộc trò chuyện với đồng nghiệp của mình.