/ˈseɾ flɛkˈsivɛl/
Linh hoạt
O horário obriga-me a ser flexível.
Lịch làm việc buộc tôi phải linh hoạt.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm