Evitar mexericos
/iviˈtaɾ mɨʃɨˈɾikuʃ/
Tránh xa chuyện ngồi lê đôi mách
Từ trong ngữ cảnh
Prefiro evitar mexericos quando falo com colegas.
Tôi muốn tránh xa chuyện ngồi lê đôi mách khi nói chuyện với đồng nghiệp.
/iviˈtaɾ mɨʃɨˈɾikuʃ/
Tránh xa chuyện ngồi lê đôi mách
Prefiro evitar mexericos quando falo com colegas.
Tôi muốn tránh xa chuyện ngồi lê đôi mách khi nói chuyện với đồng nghiệp.