Amizade que transforma
/ɐmiˈzaðɨ kɨ tɾɐ̃ʃˈfɔɾmɐ/ a số nhiều as amizades que transformam
Tình bạn biến đổi
Từ trong ngữ cảnh
Tive uma amizade que transforma a nossa vida.
Tôi đã có một tình bạn biến đổi cuộc sống của chúng tôi.
/ɐmiˈzaðɨ kɨ tɾɐ̃ʃˈfɔɾmɐ/ a số nhiều as amizades que transformam
Tình bạn biến đổi
Tive uma amizade que transforma a nossa vida.
Tôi đã có một tình bạn biến đổi cuộc sống của chúng tôi.