Chuyển đến nội dung
Cảm xúc A2 Sơ cấp

Preocupado

/pɾiukuˈpadu/

Lo lắng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Estou preocupado com o teste de amanhã.

Tôi lo lắng về bài kiểm tra ngày mai.