Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B2 Nâng cao

Euforia

/ewfuˈɾiɐ/ a số nhiều as euforias

Sự hưng phấn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A euforia foi partilhada por toda a equipa.

Cả đội cùng chia sẻ sự hưng phấn.