Aflição
/ɐfliˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as aflições
Đau khổ
Từ trong ngữ cảnh
Estou a sentir aflição por causa do exame.
Tôi đang cảm thấy đau khổ vì kỳ thi.
/ɐfliˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as aflições
Đau khổ
Estou a sentir aflição por causa do exame.
Tôi đang cảm thấy đau khổ vì kỳ thi.