Chuyển đến nội dung
Cảm xúc B2 Nâng cao

Remorso

/ʁɨˈmoɾsu/ o số nhiều os remorsos

Sự hối hận

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O remorso foi escondido durante anos.

Sự hối hận đã bị che giấu suốt nhiều năm.