Estar na moda
/ɨʃˈtaɾ nɐ ˈmɔdɐ/
Hợp thời trang
Từ trong ngữ cảnh
A Sofia veste-se sem querer estar na moda.
Sofia ăn mặc mà không hề cố để hợp thời trang.
/ɨʃˈtaɾ nɐ ˈmɔdɐ/
Hợp thời trang
A Sofia veste-se sem querer estar na moda.
Sofia ăn mặc mà không hề cố để hợp thời trang.