Bilheteira
/biʎɨˈtɐjɾɐ/ a số nhiều as bilheteiras
Phòng vé
Từ trong ngữ cảnh
A fila na bilheteira do cinema estava enorme.
Hàng người ở phòng vé rạp chiếu phim dài dằng dặc.
/biʎɨˈtɐjɾɐ/ a số nhiều as bilheteiras
Phòng vé
A fila na bilheteira do cinema estava enorme.
Hàng người ở phòng vé rạp chiếu phim dài dằng dặc.