Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

Bilhete impresso

/biˈʎɛtɨ ĩˈpɾɛsu/ o số nhiều os bilhetes impressos

Vé in

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

À entrada mostrei o bilhete impresso ao guarda.

Ở lối vào, tôi đã đưa vé in cho người gác xem.