Chuyển đến nội dung
Mua vé A2 Sơ cấp

Bilhete comprado

/biˈʎɛtɨ kõˈpɾadu/ o số nhiều os bilhetes comprados

Vé đã mua

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Tenho o bilhete comprado para amanhã à noite.

Tôi có vé đã mua sẵn cho tối mai.