Chuyển đến nội dung

Controlo de acesso

/kõˈtɾɔlu dɨ ɐˈsɛsu/ o

Kiểm soát ra vào

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O controlo de acesso está a falhar outra vez.

Hệ thống kiểm soát ra vào lại đang trục trặc.