Data do evento
/ˈdatɐ du iˈvẽtu/ a số nhiều as datas dos eventos
Ngày sự kiện
Từ trong ngữ cảnh
O local e a data do evento foram alterados.
Địa điểm và ngày diễn ra sự kiện đã được thay đổi.
/ˈdatɐ du iˈvẽtu/ a số nhiều as datas dos eventos
Ngày sự kiện
O local e a data do evento foram alterados.
Địa điểm và ngày diễn ra sự kiện đã được thay đổi.