Chuyển đến nội dung
Mua vé B2 Trung cấp

Evento com tradução simultânea

/iˈvẽtu kõ tɾɐduˈsɐ̃w simulˈtɐnjɐ/ o số nhiều os eventos com tradução simultânea

Sự kiện có phiên dịch đồng thời

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A escola marcou um evento com tradução simultânea.

Nhà trường đã lên lịch một sự kiện có phiên dịch đồng thời.