Chuyển đến nội dung
Mua vé B1 Trung cấp

Cancelamento do evento

/kɐ̃sɨlɐˈmẽtu du ɨˈvẽtu/ o số nhiều os cancelamentos do evento

Hủy sự kiện

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A empresa está a tratar do cancelamento do evento.

Công ty đang lo việc hủy sự kiện.