Base
/ˈbazɨ/ a số nhiều as bases
Kem nền
Từ trong ngữ cảnh
Eu ponho base clara no rosto de manhã.
Buổi sáng tôi thoa kem nền màu sáng lên mặt.
/ˈbazɨ/ a số nhiều as bases
Kem nền
Eu ponho base clara no rosto de manhã.
Buổi sáng tôi thoa kem nền màu sáng lên mặt.