Blush
/ˈblɐʃ/ o số nhiều os blushes
Phấn má hồng
Từ trong ngữ cảnh
A Ana passou um pouco de blush antes de sair.
Ana thoa một chút phấn má hồng trước khi ra ngoài.
/ˈblɐʃ/ o số nhiều os blushes
Phấn má hồng
A Ana passou um pouco de blush antes de sair.
Ana thoa một chút phấn má hồng trước khi ra ngoài.