Cuidar-se
/kujˈdaɾsɨ/ cuidei-me · cuidado
Chăm sóc bản thân
Từ trong ngữ cảnh
O Miguel aprendeu a cuidar-se melhor este ano.
Năm nay Miguel đã học được cách chăm sóc bản thân tốt hơn.
/kujˈdaɾsɨ/ cuidei-me · cuidado
Chăm sóc bản thân
O Miguel aprendeu a cuidar-se melhor este ano.
Năm nay Miguel đã học được cách chăm sóc bản thân tốt hơn.