/kuˈmeɾ ˈʒũtuʃ/
Ăn cùng nhau
Vamos comer juntos mais tarde.
Chúng ta sẽ ăn cùng nhau sau.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm