Chuyển đến nội dung

Feriado prolongado

/fɨɾiˈadu pɾulõˈɡadu/ o số nhiều os feriados prolongados

Kỳ nghỉ dài

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

No feriado prolongado, estou a planear uma viagem.

Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi vào kỳ nghỉ dài.