Chuyển đến nội dung

Carro automático

/ˈkaʁu awtuˈmatiku/ o số nhiều os carros automáticos

Xe tự động

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O meu tio comprou um carro automático novo.

Chú tôi đã mua một chiếc xe tự động mới.