Retrovisor
/ʁɛtɾuviˈzoɾ/ o số nhiều os retrovisores
Gương chiếu hậu
Từ trong ngữ cảnh
Parti o retrovisor quando saí da garagem.
Tôi đã làm vỡ gương chiếu hậu khi ra khỏi gara.
/ʁɛtɾuviˈzoɾ/ o số nhiều os retrovisores
Gương chiếu hậu
Parti o retrovisor quando saí da garagem.
Tôi đã làm vỡ gương chiếu hậu khi ra khỏi gara.