Buzina
/buˈzinɐ/ a số nhiều as buzinas
Còi xe
Từ trong ngữ cảnh
A buzina do carro faz um som muito alto.
Còi xe của chiếc ô tô kêu rất to.
/buˈzinɐ/ a số nhiều as buzinas
Còi xe
A buzina do carro faz um som muito alto.
Còi xe của chiếc ô tô kêu rất to.