Chuyển đến nội dung

Capotamento

/kɐputɐˈmẽtu/ o số nhiều os capotamentos

Sự lật xe

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Sem cinto posto, o capotamento teria sido fatal.

Nếu không thắt dây an toàn, sự lật xe đã có thể gây tử vong.