Chave com comando
/ˈʃavɨ kõ kuˈmɐ̃du/ a số nhiều as chaves com comando
Chìa khóa có điều khiển
Từ trong ngữ cảnh
O stand deu-me a chave com comando ontem.
Hôm qua đại lý xe đã giao cho tôi chìa khóa có điều khiển.
/ˈʃavɨ kõ kuˈmɐ̃du/ a số nhiều as chaves com comando
Chìa khóa có điều khiển
O stand deu-me a chave com comando ontem.
Hôm qua đại lý xe đã giao cho tôi chìa khóa có điều khiển.