Telefone a tocar
/tɨlɨˈfɔnɨ ɐ tuˈkaɾ/ o số nhiều os telefones a tocar
Điện thoại đang reo
Từ trong ngữ cảnh
O telefone a tocar acordou a casa toda.
Chiếc điện thoại đang reo đã đánh thức cả nhà.
/tɨlɨˈfɔnɨ ɐ tuˈkaɾ/ o số nhiều os telefones a tocar
Điện thoại đang reo
O telefone a tocar acordou a casa toda.
Chiếc điện thoại đang reo đã đánh thức cả nhà.