Ilha
/ˈiʎɐ/ a số nhiều as ilhas
Hòn đảo
Từ trong ngữ cảnh
Estamos planejando visitar uma ilha no próximo verão.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đến thăm một hòn đảo vào mùa hè tới.
/ˈiʎɐ/ a số nhiều as ilhas
Hòn đảo
Estamos planejando visitar uma ilha no próximo verão.
Chúng tôi đang lên kế hoạch đến thăm một hòn đảo vào mùa hè tới.