Seca
/ˈsɛkɐ/ a số nhiều as secas
Hạn hán
Từ trong ngữ cảnh
Nesta região, a seca durava meses a fio.
Ở vùng này, hạn hán từng kéo dài hàng tháng liền.
/ˈsɛkɐ/ a số nhiều as secas
Hạn hán
Nesta região, a seca durava meses a fio.
Ở vùng này, hạn hán từng kéo dài hàng tháng liền.