Mudanças climáticas
/muˈdɐ̃sɐʃ kliˈmatikɐʃ/ a số nhiều as mudanças climáticas
Các biến đổi khí hậu
Từ trong ngữ cảnh
As mudanças climáticas estão a secar os rios.
Các biến đổi khí hậu đang làm khô cạn các dòng sông.
/muˈdɐ̃sɐʃ kliˈmatikɐʃ/ a số nhiều as mudanças climáticas
Các biến đổi khí hậu
As mudanças climáticas estão a secar os rios.
Các biến đổi khí hậu đang làm khô cạn các dòng sông.