Cheque
/ˈʃɛkɨ/ o số nhiều os cheques
Séc
Từ trong ngữ cảnh
Estou a depositar o cheque no banco agora.
Tôi đang nộp tờ séc vào ngân hàng ngay lúc này.
/ˈʃɛkɨ/ o số nhiều os cheques
Séc
Estou a depositar o cheque no banco agora.
Tôi đang nộp tờ séc vào ngân hàng ngay lúc này.