Código do cartão
/ˈkɔdiɡu du kɐɾˈtɐ̃w̃/ o số nhiều os códigos dos cartões
Mật khẩu thẻ
Từ trong ngữ cảnh
Marquei o código do cartão sem ninguém ver.
Tôi đã nhập mật khẩu thẻ mà không ai nhìn thấy.
/ˈkɔdiɡu du kɐɾˈtɐ̃w̃/ o số nhiều os códigos dos cartões
Mật khẩu thẻ
Marquei o código do cartão sem ninguém ver.
Tôi đã nhập mật khẩu thẻ mà không ai nhìn thấy.