Código bancário
/ˈkɔdiɡu bɐ̃ˈkaɾju/ o số nhiều os códigos bancários
Mã ngân hàng
Từ trong ngữ cảnh
Falta o código bancário na transferência.
Lệnh chuyển khoản còn thiếu mã ngân hàng.
/ˈkɔdiɡu bɐ̃ˈkaɾju/ o số nhiều os códigos bancários
Mã ngân hàng
Falta o código bancário na transferência.
Lệnh chuyển khoản còn thiếu mã ngân hàng.