Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B2 Nâng cao

Compensar um cheque

/kõpẽˈsaɾ ũ ˈʃɛkɨ/

Thanh toán bù trừ séc

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Embora demore, vou compensar um cheque hoje.

Dù mất thời gian, hôm nay tôi vẫn sẽ thanh toán bù trừ séc.