Procuração
/pɾukuɾɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as procurações
Giấy ủy quyền
Từ trong ngữ cảnh
A casa foi vendida com uma procuração do pai.
Ngôi nhà đã được bán nhờ giấy ủy quyền của bố.
/pɾukuɾɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as procurações
Giấy ủy quyền
A casa foi vendida com uma procuração do pai.
Ngôi nhà đã được bán nhờ giấy ủy quyền của bố.