Chuyển đến nội dung
Ngân hàng B1 Trung cấp

Pacote de serviços

/pɐˈkɔtɨ dɨ sɨɾˈvisuʃ/ o số nhiều os pacotes de serviços

Gói dịch vụ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O banco vendeu-me um pacote de serviços caro.

Ngân hàng đã bán cho tôi một gói dịch vụ đắt tiền.