Método científico
/ˈmɛtudu sjẽˈtifiku/ o số nhiều os métodos científicos
Phương pháp khoa học
Từ trong ngữ cảnh
A turma aplicou o método científico na aula.
Cả lớp đã áp dụng phương pháp khoa học trong giờ học.
/ˈmɛtudu sjẽˈtifiku/ o số nhiều os métodos científicos
Phương pháp khoa học
A turma aplicou o método científico na aula.
Cả lớp đã áp dụng phương pháp khoa học trong giờ học.