Prova científica
/ˈpɾɔvɐ sjẽˈtifikɐ/ a số nhiều as provas científicas
Bằng chứng khoa học
Từ trong ngữ cảnh
A prova científica confirmou a teoria.
Bằng chứng khoa học đã xác nhận lý thuyết.
/ˈpɾɔvɐ sjẽˈtifikɐ/ a số nhiều as provas científicas
Bằng chứng khoa học
A prova científica confirmou a teoria.
Bằng chứng khoa học đã xác nhận lý thuyết.