Chuyển đến nội dung
Khoa học B1 Trung cấp

Experiência científica

/ɨʃpɨˈɾjẽsjɐ sjẽˈtifikɐ/ a số nhiều as experiências científicas

Thí nghiệm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A experiência científica correu mal na terça.

Thí nghiệm khoa học đã gặp trục trặc vào thứ Ba.